Khám phá hợp chất quý trong trà cổ thụ lên men: Bí mật sức khỏe từ Thạch Cổ Trà

news-image

Khám phá sơ khởi về các dưỡng chất thực vật và hợp chất chuyển hóa thứ cấp trong trà cổ thụ lên men
 
TRÀ CỔ THỤ LÊN MEN GIÚP BẠN KHỎE HƠN NHƯ THẾ NÀO?
 
LTS: 
Tác dụng tăng cường sức khỏe của trà cổ thụ lên men (trà Phổ Nhĩ, Thạch Cổ) trở thành đề tài nóng được người yêu trà quan tâm. Trong giới khoa học, nhiều chuyên gia và học giả cũng đang khám phá mối liên hệ giữa trà cổ thụ lên men và sức khỏe con người. 
 
Viện Men Chậm đăng tải bài viết này với mong muốn mở ra một không gian đối thoại về chủ đề “Trà cổ thụ lên men và sức khỏe”, để cùng nhau tiến gần hơn đến sự thật, dần dần hé lộ “mật mã sức khỏe” ẩn chứa trong trà cổ thụ lên men.
 
Từ cảm nhận dân gian đến nền tảng khoa học
 
Nói đến tác dụng của việc uống trà cổ thụ lên men, gần như ai trong giới yêu trà cũng có thể kể vài câu chuyện: nào là trường hợp bạn bè thân quen, nào là lời quảng bá của giới buôn trà, hay các buổi tọa đàm sức khỏe của chuyên gia – đâu đâu cũng nhắc đến chủ đề này.
 
Từ thế kỷ 20, giới nghiên cứu đã tiến hành khảo sát sâu về các hoạt chất có trong trà và cơ chế dược lý của chúng, như trà polyphenol, theaflavin, hay L-EGCG. Trong số đó, tuy nghiên cứu chuyên biệt về trà cổ thụ lên men bắt đầu muộn, nhưng vẫn thu được không ít thành quả. Những nghiên cứu này cho thấy, trà chứa nhiều dưỡng chất thực vật (phytonutrients) có khả năng tác động thực sự đến cơ thể con người và mang lại lợi ích rõ ràng.
 
Từ nhu cầu dưỡng sinh của cổ nhân đến sự tỉnh thức của hiện đại
 
Từ xa xưa, dân gian Tây Tạng đã có câu truyền miệng rằng:
 
“Trà là máu, là thịt, là mạng sống”
 
Họ tin rằng trà cổ thụ lên men (Phổ Nhĩ) có khả năng giải độc thịt bò, thịt cừu – một thức uống dưỡng sinh mạnh mẽ và thiết yếu cho cuộc sống ở vùng cao nguyên khắc nghiệt.
 
Tác dụng giải ngấy, tiêu thực, giải rượu của trà Phổ Nhĩ càng được đề cao. Trà vượt qua hàng trăm ngọn núi để trở thành cống phẩm tối cao dâng vào Tử Cấm Thành, mở ra thời kỳ huy hoàng đầu tiên trong lịch sử Phổ Nhĩ trà. 
 
Vào cuối nhà Thanh, Phổ Nhĩ bắt đầu lan xuống phương Nam, vươn đến các nước Đông Nam Á rộng lớn, định cư vững chắc ở Hồng Kông. Ở đó, cũng lưu truyền quan niệm rằng uống trà Phổ Nhĩ giúp giảm béo, giảm mỡ máu, thậm chí hỗ trợ cao huyết áp.
 
Sự trở lại trong thời đại mới
 
Tới cuối thế kỷ 20, cùng với sự phát triển nhanh chóng của kinh tế, cấu trúc dinh dưỡng của người dân thay đổi đáng kể, nhiều “bệnh phú quý” bắt đầu xuất hiện. Trà cổ thụ lên men lúc này cũng trỗi dậy, nhờ khả năng “tiêu thực – giải ngấy” vốn đã được dân gian ghi nhận từ lâu.
 
Tuy vậy, những ghi chép lịch sử trên – dù nói đến nhiều công năng của trà cổ thụ lên men – vẫn chưa nêu rõ cơ sở khoa học. Chúng thuộc về lĩnh vực “khoa học kinh nghiệm” và cần được “khoa học thực nghiệm” kiểm chứng.
 
Khác biệt lớn nhất giữa hai loại khoa học là: khoa học thực nghiệm dựa vào mô hình dữ liệu, còn khoa học kinh nghiệm dựa vào cảm nhận cá nhân. Tuy nhiên, lý tính và cảm tính không đối lập – mà thường soi chiếu lẫn nhau và dẫn đến những kết luận tương đồng.
 
Trà cổ thụ lên men cũng không ngoại lệ. Nhờ sự tiến bộ trong công nghệ sinh học, giới nghiên cứu ngày càng hiểu sâu hơn về các hoạt chất sinh học có trong trà, và đã phát hiện ra những dưỡng chất thực vật có khả năng chống lão hóa, kéo dài tuổi thọ – chính là các sản phẩm của quá trình chuyển hóa sơ cấp và thứ cấp trong lá trà.
 
Dưỡng chất thực vật và các chất chuyển hóa sơ cấp
 
Các loại thực phẩm đều chứa nhiều loại dưỡng chất, gọi chung là chất dinh dưỡng, đóng vai trò duy trì hoạt động sống của cơ thể người. Hiện nay, các dưỡng chất cơ bản được xác định gồm: nước, carbohydrate, chất béo, protein, khoáng chất, vi lượng, vitamin và chất xơ.
 
Tuy nhiên, nhiều loài thực vật ngoài các dưỡng chất cơ bản còn sở hữu những dưỡng chất “độc quyền”, ví dụ: allicin trong tỏi, lycopene trong cà chua, cordycepin trong đông trùng hạ thảo, polyphenol và saponin trong trà.
 
Những dưỡng chất thực vật này đều thuộc nhóm chất chuyển hóa sơ cấp (primary metabolites). Mặc dù tác dụng của chúng khác nhau, nhưng nhìn chung đều rất có lợi cho sức khỏe con người. Một số học giả còn coi đây là những hợp chất tự nhiên quý giá nhất, và gọi chúng là “vàng của thực vật”.
 
Trong số các loại trà, trà cổ thụ lên men (Phổ Nhĩ, Thạch Cổ) là một trong những loại có nhiều loại dưỡng chất thực vật nhất và hàm lượng cao nhất. Có người có thể cho rằng nhận định này hơi cường điệu, hoặc là lời tự quảng bá. Tuy nhiên, chúng ta hoàn toàn có thể kiểm chứng từ chính hàm lượng và thành phần của trà polyphenol.
 
Polyphenol trong trà (TP – Tea Polyphenols) là một trong những dưỡng chất nổi bật và được biết đến nhiều nhất trong giới trà. Dựa theo cấu trúc hóa học, các nhà khoa học phân chia chúng thành nhiều nhóm như L-EGCG, catechin, và anthocyanin (flavonoid nhóm sắc tố tím).
 
Trước hết là L-EGCG – đây là hoạt chất duy nhất được nhắc đến trong sách giáo khoa Hóa học trà như một chất có khả năng chống ung thư. Từ những nghiên cứu ban đầu về khả năng chống oxy hóa, đến những phát hiện gần đây trong việc phòng ngừa các bệnh nghiêm trọng, L-EGCG ngày càng được coi trọng về mặt y học.
 
Tiếp đến là họ catechin – được nhiều học giả đánh giá là nhóm hoạt chất sinh học có dược tính tốt nhất trong trà, với các công dụng như: chống xơ vữa động mạch, giảm mỡ máu, kháng viêm kháng khuẩn, chống tia bức xạ, phòng chống ung thư…
 
Một nhóm nữa là anthocyanin – sắc tố thực vật tan trong nước, có tác dụng chống oxy hóa, chống tia tử ngoại, chống tia bức xạ… Hiện nay, hoạt chất này đã có thể được chiết xuất ổn định, và ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm chức năng và mỹ phẩm.
 
Ngoài ra, trà còn chứa gần 30 loại amino acid, hơn 10 loại alkaloid (nhóm kích thích sinh học), cùng các hoạt chất như trà polysaccharide, GABA (axit gamma-aminobutyric), theaflavin, theanine – tất cả đều có lợi cho sức khỏe con người.
 
Nguyên liệu chế biến Phổ Nhĩ trà chủ yếu là giống trà lá lớn (Camellia sinensis var. assamica), có lá lớn, mô xốp dày, chứa hàm lượng polyphenol chiếm tới 1/3 trọng lượng trà khô – cao nhất trong tất cả các loại trà hiện có.
 
Khi uống các loại trà khác, cơ thể con người muốn hấp thu được những dưỡng chất thực vật ấy thì vẫn còn phải vượt qua một rào cản lớn: các hợp chất dưỡng chất thực vật tan trong chất béo (lipid-soluble) thường không tan trong nước, nên rất khó chiết xuất ra được bằng cách pha trà thông thường, từ đó cũng khó được cơ thể hấp thụ hiệu quả.
 
Nhưng trà cổ thụ lên men (Phổ Nhĩ, Thạch Cổ) thì không gặp vấn đề này.
 
Nhờ vào quy trình chế biến làm héo – vò – phơi nắng đặc trưng, rất nhiều chất tan trong chất béo đã được chuyển hóa thành các chất tan trong nước dễ hấp thụ hơn, đồng thời còn giúp trà có độ bền pha cao hơn (nhiều lần nước vẫn còn vị).
 
Vì vậy, nhờ vào cả yếu tố giống trà lá lớn và kỹ thuật chế biến độc đáo, trà cổ thụ lên men trở thành loại trà chứa nhiều dưỡng chất thực vật nhất.

Những chất có lợi cho sức khỏe mà cơ thể con người không thể tự tổng hợp, thông qua việc uống trà cổ thụ lên men, có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch và nâng cao thể lực.
 
Xét về từng dòng sản phẩm, thứ tự hàm lượng dưỡng chất thực vật từ cao đến thấp như sau:
       1.    Cổ thụ lên men sinh trà (trà sống, mới): chứa hàm lượng dưỡng chất thực vật cao nhất
       2.    Cổ thụ lên men chín trà (trà ủ lên men): đứng thứ hai
       3.    Cổ thụ lên men lão trà (trà cũ, ủ lâu năm): thấp nhất về dưỡng chất thực vật sơ cấp
 
Tuy nhiên, nếu xét trên một phương diện khác – đó là các hợp chất chuyển hóa thứ cấp (secondary metabolites) – thì Cổ thụ lên men lão trà lại là loại có hàm lượng cao nhất.
 
Các hợp chất chuyển hóa thứ cấp
 
Trong các loại trà chưa qua lên men, phần lớn dưỡng chất thực vật đều thuộc nhóm hợp chất chuyển hóa sơ cấp. Tuy nhiên, trong quá trình lên men của trà cổ thụ lên men, các chất sơ cấp này sẽ trải qua các quá trình chuyển hóa, phân giải, hoặc ngưng tụ, hình thành nên các hợp chất chuyển hóa thứ cấp đặc trưng chỉ có ở trà cổ thụ lên men.
 
Các hợp chất chuyển hóa thứ cấp là một “đại gia đình” với hơn 2.000 thành viên đã được phát hiện, và vẫn còn vô số hợp chất chưa được khoa học chạm tới. Những “tiểu phân tử” này có khối lượng phân tử rất nhỏ nhưng hoạt tính sinh học rất mạnh, thường tồn tại dưới dạng các phân tử nhỏ liên kết với các đại phân tử, từ đó mang lại nhiều lợi ích sinh lý cho cơ thể.
 
Chỉ tính những hợp chất chuyển hóa thứ cấp đã được xác nhận, chúng đã cho thấy nhiều công dụng như:
– Kích hoạt hệ bạch huyết,
– Tăng cường miễn dịch,
– Kiểm soát cholesterol,
– Điều hòa chức năng tạo máu,
– Điều chỉnh hệ thần kinh trung ương và ngoại biên,
– Hỗ trợ hạ huyết áp…
 
Trà cổ thụ lên men, với quá trình hậu lên men (hậu trầm hóa / hậu thành hóa) làm cốt lõi, chính là kho tàng tích tụ của các hợp chất chuyển hóa thứ cấp này. Cả quá trình lên men vi sinh của trà chín, hay lên men tự nhiên của trà sống, đều tạo ra hàng loạt hợp chất thứ cấp không thể đếm xuể. Nguyên nhân là do quá trình “hậu trầm hóa” của trà cổ thụ lên men thuộc kiểu lên men yếm khí bán phần (Phổ Nhĩ), và lên men kỵ khí (Thạch Cổ), trong đó màu sắc và cấu trúc hóa học của trà dần biến đổi, còn các dưỡng chất thực vật ban đầu cũng dần được chuyển hóa thành các hợp chất hoạt tính mới.
 
Ví dụ điển hình nhất chính là sự chuyển hóa của trà polyphenol.
Nghiên cứu cho thấy, trong trà cổ thụ lên men mới (trà sống), hàm lượng polyphenol thường trên 25%. Nhưng sau 50 năm trầm hóa, lượng polyphenol còn lại dưới 5%.
Điều này không có nghĩa là polyphenol bị “biến mất”, mà chúng đã được chuyển hóa thành những hoạt chất sinh học quý giá hơn, ví dụ như:
 
– GABA (γ-aminobutyric acid) – có tác dụng hạ huyết áp (lên mên yếm khí)

- ATP  - Trong môi trường kỵ khí của Thạch Cổ Trà, hoạt động chủ yếu là nấm men Saccharomyces và một số vi khuẩn kỵ khí hoạt động. Chúng phân giải đường, acid amin, polyphenol theo hướng sinh năng lượng (ATP) thay vì chỉ sinh ra các hợp chất ức chế như GABA. 
 
Kết quả:
   •   Sinh ra các hoạt chất như ethanol vi lượng, acid hữu cơ mạch ngắn, polyphenol oxy hóa ổn định,
   •   Một số còn kích thích nhẹ hệ thần kinh trung ương theo kiểu hưng phấn tinh thần – tăng chuyển hóa tế bào – tăng tuần hoàn vi mao mạch.
 
– Chavicol – các dẫn xuất có đặc tính chống ung thư
 
- GABA (γ-aminobutyric acid) là một hoạt chất có tác dụng hạ huyết áp hiệu quả, có khả năng tác động trực tiếp đến trung khu vận mạch tủy sống, giúp giãn mạch máu.
 
Nguyên liệu của trà Phổ Nhĩ – lá tươi của giống trà đại diệp ở Vân Nam – trong điều kiện yếm khí, có thể tự sinh GABA.
 
GABA không phải là hợp chất đặc thù riêng của Phổ Nhĩ trà – ví dụ, trong y học cổ truyền, Hoàng kỳ (Astragalus) – vị thuốc thường dùng để hạ huyết áp – cũng có GABA là thành phần chủ lực.
 
Các nghiên cứu sâu hơn cho thấy, không chỉ lá trà tươi mới tạo ra GABA, mà cả trà cổ thụ lên men (sống) trong quá trình trầm hóa tự nhiên và trà Phổ Nhĩ chín trong quá trình ủ ướt đều trải qua các giai đoạn yếm khí, và đều có khả năng làm tăng hàm lượng GABA trong trà.
 
- Thạch Cổ Trà – dòng trà lên men kỵ khí đầu tiên - đến từ Việt Nam có khả năng thúc đẩy sản sinh ATP nội sinh (năng lượng tế bào). 
Cơ chế đặc biệt nhờ lên men kỵ khí thuần:
   •   Chuyển hoá polyphenol – amino acid – đường trà thành vi lượng ethanol sinh học và acid hữu cơ nhẹ,
   •   Giãn mao mạch nông, tăng lưu thông vi mạch ở đầu – da – tay, mà không gây nóng.
   •   Bổ sung năng lượng tế bào đều, chậm, kéo dài nhiều giờ.
Tác dụng nổi bật:
       1.    Giúp tỉnh táo sâu mà không hồi hộp tim mạch: Không kích thích vỏ não như caffeine, mà kích hoạt phó giao cảm → ổn định thần kinh thực vật.
       2.    Tăng vi tuần hoàn – giúp người hay chóng mặt, suy nhược nhẹ: Nhất là người cao tuổi, người làm việc trí óc căng thẳng kéo dài.
       3.    Giảm đau mỏi cổ gáy, lạnh tay chân – hỗ trợ khí huyết lưu thông:  Cơ chế gần với các thảo dược ôn hoà nhưng bền vững hơn.
       4.    Hỗ trợ thiền định, luyện khí, sống chậm: Cảm giác “tỉnh mà không loạn” – sáng suốt mà không mất tĩnh tâm.
 
Trà hồng tố (TRS – Thearubigins) là một hợp chất phổ biến trong cả trà Phổ Nhĩ và trà Hồng (trà đen), được giới nghiên cứu đánh giá là một trong những hoạt chất có giá trị sinh học cao nhất trong trà, với khả năng chống ung thư và loại bỏ gốc tự do DPPH.
 
Một số báo cáo khoa học còn cho thấy:
TRS trong trà Phổ Nhĩ lâu năm và trà Phổ Nhĩ chín có thể cải thiện độ cô đặc hồng cầu, độ nhớt huyết tương, và khả năng điện di của hồng cầu, từ đó giảm thiểu các triệu chứng máu đặc do huyết áp cao.
 
Về mặt lý hóa học, TRS là một nhóm chất sắc tố phenol có tính acid, thuộc nhóm hợp chất dị thể, với nhiều chủng loại khác nhau, khối lượng phân tử dao động từ 700 đến 40.000, có thể coi như một hỗn hợp tự nhiên trong hệ sắc tố của trà.
 
Trong quá trình nghiên cứu cơ chế hình thành trà hồng tố (TRS – Thearubigins), giới khoa học trước đây luôn dựa trên mô hình lên men của trà Hồng (trà đen), theo đó:
trà hoàng tố (Theaflavin) hình thành trước, sau đó chuyển hóa thành trà hồng tố (Thearubigins), rồi tiếp tục chuyển hóa thành trà hắc tố (Theabrownins).
 
Tuy nhiên, trong các nghiên cứu tiếp theo, người ta phát hiện rằng trà hồng tố có tính chất cực kỳ không ổn định, rất dễ bị oxy hóa và chuyển thành trà hắc tố, nên trong quá trình kiểm nghiệm các loại trà đen, người ta chỉ tìm thấy trà hắc tố – không thấy dấu vết của trà hồng tố.
 
Việc trà hắc tố xuất hiện cũng đồng nghĩa với việc sự tiến hóa sắc tố của trà đen đã kết thúc. Nếu tiếp tục, chỉ còn là sự biến chất, mốc hỏng. 
 
Chỉ khi nghiên cứu này chuyển hướng từ trà Hồng sang trà Phổ Nhĩ, thì việc nghiên cứu trà hồng tố mới tìm được đột phá.
Tuy vậy, cơ chế hình thành trà hồng tố trong hai loại trà hoàn toàn khác nhau.
 
Ở giai đoạn đầu của tiến trình sắc tố, Phổ Nhĩ và Hồng trà có hiện tượng tương tự.
Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở giai đoạn sau: nếu trà Hồng chuyển hóa trực tiếp, thì trong Phổ Nhĩ trà, trà hồng tố trải qua một quá trình “tiến hóa ngược” độc đáo – một chu trình mà trong đó các chất từng bị oxy hóa (trà hắc tố) có thể quay lại thành trà hồng tố.
 
Về biểu hiện màu nước, sự biến đổi này càng dễ quan sát:
– Giai đoạn đầu bảo quản, trà Phổ Nhĩ chứa nhiều trà hoàng tố, nước trà có màu vàng cam.
– Sau một thời gian, trà hồng tố bắt đầu xuất hiện, làm nước chuyển sang màu cam đỏ.
– Khi tiếp tục trầm hóa, trà hồng tố chiếm ưu thế, nước trà đổi sang màu đỏ sẫm.
– Khi đạt tới một ngưỡng trầm hóa nhất định, độ trong suốt và sắc đỏ tươi của nước trà lại tăng lên, chuyển thành màu đỏ rực và trong vắt.
 
Trong giai đoạn cuối của quá trình lên men, trà hắc tố dưới tác động oxy hóa lại một lần nữa phân giải thành trà hồng tố.
 
Đây chính là cơ chế hình thành trà hồng tố độc nhất vô nhị của Phổ Nhĩ trà – nó không chỉ giải thích hợp lý hiện tượng:
 
“Nước trà Phổ Nhĩ cũ (lão trà) có màu đỏ sáng hơn trà mới”
mà còn cho thấy hàm lượng trà hồng tố cao vượt trội, từ đó mang lại nhiều lợi ích sinh học cho cơ thể.
 
Lúc này, chức năng sinh lý của trà cổ thụ lên men đối với cơ thể con người cũng đạt đến một tầm cao mới:
Không chỉ giúp tăng cường miễn dịch, mà còn hỗ trợ điều trị các bệnh “phú quý” như:
– Cao huyết áp,
– Mỡ máu cao,
– Tiểu đường,
– Gout (thống phong),…
 
Tuy nhiên cũng cần nhấn mạnh:
Các hợp chất chuyển hóa thứ cấp trong trà cổ thụ lên men – tuy có tính “định hướng sinh học” rất mạnh – nhưng đều ở dạng vi lượng hoặc dấu vết,
nên tác dụng sinh học trên người vẫn còn nhẹ, không thể bằng thuốc đặc trị.
 
Tuy vậy, số lượng loại hợp chất lại rất lớn, mỗi loại có một “đích tác động” khác nhau, khi tổng hợp cùng lúc, chúng lại có thể tạo ra hiệu ứng “tính dược” rõ rệt. 
 
So với thuốc và thực phẩm chức năng, trà cổ thụ lên men (Phổ Nhĩ, Thạch Cổ trà), và các thực phẩm tự nhiên khác có ưu điểm là “vô hại”:
– Uống lâu dài không gây áp lực lên gan thận,
– Không gây kháng thuốc,
– Không làm suy giảm hệ miễn dịch như khi dùng thuốc kéo dài.
 
Và đây vẫn chưa phải tất cả tiềm năng của trà cổ thụ lên men.
Gần đây, giới khoa học còn đưa ra một số giả thuyết táo bạo:
Liệu có thể dùng công nghệ chiết siêu tới hạn (supercritical extraction) để chiết chọn một hoạt chất đặc hiệu trong trà cổ thụ lên men, từ đó phóng đại công năng sinh học?
 
Ví dụ:
– Trà chống ung thư giàu L-EGCG
– Trà hạ áp giàu GABA
– Trà giảm béo dựa vào men trà (tea yeast)
– Đồ uống kiểm soát đường huyết dựa vào trà polysaccharide
– Trà bảo vệ tuyến tiền liệt dựa trên quercetin…
Tất cả đều rất đáng mong chờ.
 
 
Quá trình tiến hóa của hệ sắc tố trà có thể tóm tắt như sau:
 
Trà hoàng tố → Trà hồng tố → Trà hắc tố → (trở lại) Trà hồng tố
 
Và cần nhấn mạnh rằng:
Chính Phổ Nhĩ mới có quy luật sắc tố “hồi chuyển” đặc biệt này.
 
Biên soạn: 
#vienmencham #thachcotra 

PHỤ LỤC
 
Tài liệu tham khảo : 
         1.      Chinese Nutrition Society. (2000). Zhongguo jūmín shànshí yíngyǎngsù cānkao shèrùliàng [Dietary reference intakes for Chinese residents]. Modernization of Hotel Management, 23(3), 193–196.
         2.      Shi, Z. X., & Du, J. X. (1991). Dasuansù zhìliáo nǎogěnsè de línchuáng jí shíyàn yánjiū [Clinical and experimental research on allicin in treating cerebral infarction]. Chinese Journal of Medicine, 6(1), 33–35.
         3.      Yang, X. Q., Cao, M. F., Shen, S. R., et al. (1993). Cháduōfēn shēngwù huóxìng de yánjiū [Research on the biological activity of tea polyphenols]. Journal of Tea Science, 13(1), 9.
         4.      Shen, S. R. (1992). Cháduōfēn fùhé tǐ jí L-EGCG qīngchú chāoyǎng yīnzǐ zìyóujī tèxìng de yánjiū [Study on the superoxide scavenging properties of tea polyphenol complex and L-EGCG]. Journal of Zhejiang University (Agriculture and Life Sciences), (4), 11.
         5.      Xia, T., & Gao, L. P. (2009). Lèihuángsù jí chá érchá sù shēngwù héchéng tújìng jí qí tiáokòng yánjiū jìnzhǎn [Advances in the biosynthetic pathway and regulation of flavonoids and catechins]. Chinese Agricultural Science, 42(8), 2899–2908.
         6.      Fang, Z. Y., & Ni, Y. Y. (2001). Huāqīngsù shēnglǐ gōngnéng yánjiū jìnzhǎn [Progress in physiological function of anthocyanins]. Guangzhou Food Industry Technology.
         7.      Liu, B. Y., Wang, L. Y., Zhou, J., et al. (2008). Yúnnán dà yè zhǒng cháshù zhǒngzhì zīyuán ISSR zhǐwén túpǔ gòujiàn jí yíchuán duōyàngxìng fēnxī [ISSR fingerprinting and genetic diversity analysis of large-leaf tea germplasm in Yunnan]. Journal of Plant Genetic Resources, 9(4), 7.
         8.      Bai, L. Q., & Deng, Z. X. (2006). Wèishēngwù cìjí dàixìng chǎnwù shēngwù héchéng jīyīn zú yǔ yàowù chuàngxīn [Gene clusters of microbial secondary metabolites and pharmaceutical innovation]. Chinese Journal of Antibiotics, (2), 80–86.
         9.      Zhou, P. (2004). Gaoxiào yèxiàng sèpǔ - diàn pēnwù zhìpǔ fǎ yòng yú cháduōtáng dànbái de chún dù hé xiāngduì fēnzǐ zhìliàng de cèdìng [Application of HPLC-ESI-MS in determining the purity and molecular weight of tea polysaccharide-protein complexes]. Journal of Chromatography, 22(1), 3.
         10.    Yang, Z., & Cao, J. (2016). Zhíwù nèishēngjūn jí qí cìjí dàixìng chǎnwù de yánjiū jìnzhǎn [Research progress on plant endophytes and their secondary metabolites]. Journal of Microbiology, 36(4), 6.
         11.    Xie, Z. J., Zhao, C. Q., Zou, L. Z., et al. (2009). Pǔ’ěr chá duōfēn de tíqǔ jí kàng yǎng huà zuòyòng yánjiū [Study on extraction and antioxidant activity of Pu-erh tea polyphenols]. Food & Machinery, 25(1), 4.
         12.    Lin, Z., Lin, Z. M., Yin, J. F., et al. (2004). Yànqì chǔlǐ duì cháyè zhōng GABA hánliàng jí qí pǐnzhì de yǐngxiǎng [Effect of anaerobic treatment on GABA content and quality in tea leaves]. Food Information & Technology, 25(2), 16.
         13.    Wang, H., Li, D. X., & Wan, X. C. (2007). Cháhóngsù qīngchú DPPH zìyóujī nénglì de yánjiū [Study on the ability of thearubigins to scavenge DPPH radicals]. Proceedings of Chinese Tea Processing Conference, CNKI, WanFang.
         14.    Lian, M. L., & Lu, Q. X. (1997). Chá sè sù duì guān xīn bìng hé gāo xiě yā bìng huànzhě xuè xiǎo bǎn gōngnéng jí xuèyè liútǒng xìng de yǐngxiǎng [Effects of tea pigments on platelet function and hemorheology in patients with coronary heart disease and hypertension]. Journal of Microcirculation, 7(4), 3.
         15.    Xiao, W. X., & Zhang, L. P. (1983). Hóngchá zhōng de cháhóngsù hé cháhèsù [Thearubigins and theabrownins in black tea]. China Tea, (6), 6–7.
         16.    Fang, C. Y., Feng, X. L., Lin, Z. P., et al. (2018). Pǔ’ěr chá fángzhì dàixìng zònghé zhēng de yánjiū jìnzhǎn [Research progress on Pu-erh tea in prevention and treatment of metabolic syndrome]. Journal of Translational Medicine (Electronic Edition), 5(1), 4.
 
17.    Li, Z. W., Wang, G. B., Wang, Y. Y., et al. (n.d.). Yī zhǒng Pǔ’ěr chá yǒuxiào chéngfèn de zǔhé wù jí qí zài zhìbèi zhìliáo jiǎnféi yàowù huò bǎojiàn shípǐn zhōng de yìngyòng [A composition of effective components of Pu-erh tea and its application in anti-obesity drugs or health foods]. Patent Application / Technical Report.

Chia sẻ
Chat