Thạch Cổ Trà – Trà Đạo Việt: Chính Tĩnh Thâm Viễn

news-image

[Trà – Đạo – Cuộc sống | Viện Men Chậm]

[Lời người biên tập]

Hôm nay, chúng tôi uống trà và nói chuyện phiếm về "Không Gian trà thuần Việt", chị Bùi Huyền có đặt về đề, khi đến tất cả các nhà trà, tham gia vào các buổi tiệc trà, tôi không thấy thứ giống như triết đạo trong văn hoá trà của Nhật Bản là: "Hòa – Kính – Thanh – Tịch”. 

Là một người sống và làm việc lâu năm tại Nhật Bản, thấm đẫm tinh thần của văn hoá trà triết đạo, nên cái sự "giật mình" của chị, chính là cái ý quan trọng để chúng ta nghiêm túc nhìn nhận cái gốc của Trà Việt. Bỏ qua các yếu tố như trà, trà cụ, nội thất (bài trí không gian phòng trà), làm sao cho nó đúng tinh thần Việt, ngoài chuyện "xuất xứ" Việt, thì phải quay lại để bàn về triết lý trà Việt, cốt lõi tinh thần văn hoá trà Việt, từ sợi chỉ đỏ của tư tưởng đó mới xây dựng được bản sắc trà Việt. Trà, trà cụ, nội thất, nghi lễ,.. từ đó mới được sinh ra. 

Để rộng đường tranh luận, tôi biên soạn lại bài viết trên tạp chí Trà Đạo (Đài Loan), để giới thiệu cùng quý trà hữu Viện Men Chậm triết lý trà đạo của nền văn hoá trà Trung Hoa. 

Cốt lõi Nền văn hoá Trà Trung Hoa

Ngày 9 tháng 6 năm 2018, trà nhân nổi tiếng Đài Loan – ông Chu Du (周渝) đã có buổi diễn thuyết với chủ đề “Trà Đạo Trung Hoa” tại Diễn đàn Nghệ văn Mân – Đài do Chính phủ thành phố Phúc Châu tổ chức.
Tổng biên tập tạp chí “Cuộc sống mới cùng Trà Đạo” – cô Ngô Ngân (吴垠) được mời tham dự buổi gặp gỡ này.

Tại Thư viện Nghiêm Phúc ở Phúc Châu, người tham dự ngồi san sát nhau,
nhưng không vì thế mà mất đi bầu không khí tĩnh tại và thâm sâu.
Chủ đề hôm đó dần đưa người nghe vào trạng thái: “Chính – Tĩnh – Thanh – Đồ” (正静清图) – cũng chính là tứ trụ tinh thần cốt lõi mà ông Chu Du đề xuất cho Trà Đạo Trung Hoa.

Ông ngồi nghiêm trang trên bục giảng, đôi lúc nhắm mắt thở đều, lúc lại chậm rãi sắp xếp lại mặt bàn.
Một bầu khí an tĩnh cứ thế thấm dần vào không gian.

Với tôi, ngay phần mở đầu đã là một cao trào.

Không có bàn trà kiểu nghi lễ, cũng chẳng ghế phù hợp,
nhưng chính điều đó lại tạo nên một trải nghiệm hoàn hảo:

Cầm trên tay một chén nước sôi bốc hơi nghi ngút, bạn buộc phải ngồi ngay ngắn, giữ tay thẳng, giữ thân ngay thẳng, giữ chén ngay thẳng.
Tư thế ngay thì nước mặt phẳng, nước phẳng thì tâm thanh tịnh, thanh tịnh thì lọc được cặn đục.
Trong mặt nước ấy, hình ảnh chiếc lá trà hiện lên vững chãi và yên bình như chính sinh mệnh.
Màu xanh đậm ấy cũng mang lại cảm giác sống động, bền vững.

Khi thưởng trà, điều khác biệt lớn nhất so với ngày thường là:

ta biết rõ ràng mọi mùi vị đang cảm nhận đều đến từ duy nhất một chiếc lá, một trải nghiệm trong sáng, rõ ràng, tựa như trực cảm về cái gọi là “nhất thể”.

Ông Chu Du, chỉ bằng một phương pháp pha trà đơn giản nhưng mang tính đột phá, đã trình bày trọn vẹn một chu trình:
   •   Từ hư vô sinh ra hiện hữu
   •   Từ một lá, một chén – thành một dòng nước
   •   Vào miệng sinh tân là âm, vào thân hóa khí là dương
   •   Khí bốc lên, khí huyết lưu thông, toàn thân viên mãn

Từng người tham dự đều được trải nghiệm sự viên mãn trọn vẹn từ một lá trà, để rồi thấy tâm mình không tán loạn, chỉ còn mình, và chén trà trong tay, hợp nhất với chính mình và thế giới mình đang nâng niu.

Từ đó, buổi chia sẻ cứ thế tiếp tục một cách tự nhiên.

Trước bàn trà ấy, làm thế nào để giữ tâm ngay thẳng, đối diện với đồ vật cũng như chính mình.

Khi thân thể giữ được sự ngay ngắn, cũng chính là lúc dẫn nối giữa trời và đất, và nếu ở khoảnh khắc đó, ta có thể trọn vẹn và hiện diện, thì có lẽ sẽ hiểu được phần nào cảm giác “Trên trời dưới đất, chỉ ta là tôn quý” chăng?

Nếu có thể giữ được thái độ ngay thẳng, tức là thành ý – chính tâm.

Nếu đặt tâm ý vào từng động tác đối với chén trà, đĩa trà, thì chính là hành động có ý thức. Khi đã có ý thức, sẽ biết niệm nào nên đi theo, niệm nào cần dừng lại. Biết dừng, tâm có thể tĩnh. Từ chính sinh tĩnh là như vậy.

Tĩnh – như một nồi nước đục ngừng lay động, rồi cặn lắng xuống, phần trong nổi lên – đó là quá trình của sự thanh lọc.
Tĩnh và Thanh là hai mặt của một tiến trình.

Khi người đã tĩnh lặng – trong sáng – minh bạch, thì có thể hoà hợp với vạn vật: không kháng cự, không xung động – chẳng phải đó là một sự viên dung, hợp nhất?

Khi tâm đã thanh tịnh, thì mọi duyên sự trong đời đều có thể quan sát được rõ ràng, bất kể là cảnh thuận hay nghịch, đều có thể viên mãn nó trong lòng mình.

Bốn chữ nhỏ ấy “Chính – Tĩnh – Thanh – Đồ”
chứa đựng triết lý sống rộng lớn vô cùng, không thể chỉ vài lời mà mô tả được hết.

Nếu chúng ta buông bỏ những kinh nghiệm cũ – những lập trường cố định,
đặt mình trong những chữ ấy mà trải nghiệm việc pha trà, hành trà, xử sự, nhập thế,
thì dù thân ta chỉ là một tồn tại nhỏ nhoi trong khoảng không, vẫn có thể tìm thấy sự viên mãn bên trong.

Khi có người hỏi:

“Làm sao để tránh việc uống trà quá tuỳ tiện, mà vẫn giữ được nghi lễ cần thiết cho trà?”

“Sáng sớm, khi tỉnh dậy còn ngái ngủ, hãy ngồi trước bàn trà,
chỉnh lại mình, chỉnh lại chén tách,
ngay ngắn mà sống trọn vẹn với hôm nay –
đó chính là nghi lễ mở đầu cho cả ngày sống của bạn.”

Khi bạn làm vậy, có thể người bên cạnh bạn cũng vì bị ảnh hưởng mà lặng lại, và cùng bước vào một trạng thái an tĩnh.

Khi nói những lời ấy, ông Chu Du điều chỉnh vai, thở nhẹ, ngồi thẳng, bình lặng, đầy chánh niệm. Khoảnh khắc đó, trong lòng tôi như vang lên một câu trong Kinh Kim Cang…

Địa lý nguồn gốc của trà – Nơi khởi phát từ Nghiêu Vũ

Gợi mở từ một lời trong Kinh:

“Hãy biết rằng: nơi đây, chính là ngôi tháp.”

Khi chúng ta giữ được tâm thế khiêm cung, khi tu sửa chính mình – chính tâm,
thì ngay tại nơi ta đang hiện diện chính là đạo tràng, ta chính là kinh, ta chính là tháp, và ta có thể khiến người khác sinh lòng cung kính, cuối đầu mà ngưỡng vọng.

Nhân duyên giữa tôi và thầy Chu Du không chỉ có thế…

Vào tháng Giêng năm 2017, tôi từng có buổi đàm đạo cùng thầy Chu Du, bàn về cốt lõi tinh thần của văn hóa trà Trung Hoa.

Ngô Ngân:

Thầy Chu Du, thật vui khi được gặp lại thầy.
Chúng con biết thầy đã có hơn 30 năm nghiên cứu và sống cùng văn hóa trà.
Dù rất khó để khái quát một nền văn hóa lâu đời trong vài từ, nhưng nếu buộc phải tóm lược cốt lõi tinh thần trà Trung Hoa,
thầy sẽ chọn những từ nào?

Chu Du:

Từ năm 1995, tôi đã chính thức đề xuất bốn chữ:
“Chính – Tĩnh – Viên – Mỹ” (正、静、圆、美)
Chúng không phải do tôi “sáng tạo”, mà là dần dần hiện lên qua thực hành sống cùng trà.
Những điều này đến từ hai yếu tố:
– Một là thời gian,
– Hai là cội nguồn của chính chúng ta, là máu thịt và ký ức sâu xa của văn hoá Hoa Hạ.

Ngô Ngân:

Ý thầy là: “văn hoá” – trong tinh thần Đông phương – không xuất phát từ lý tính suy diễn như Tây phương,
mà là từ cuộc sống, từ cách ta sống mỗi ngày.
Văn hoá là kết tinh của thói quen, tập tục, được chiết xuất và thăng hoa từ đời sống thực tế.

Chu Du:

Đúng vậy. Người xưa gọi đó là “học từ thấp mà đạt đến cao” (hạ học nhi thượng đạt). Từ năm 1981, tôi mở trà quán Tử Đằng Lư, mỗi ngày chuẩn bị trà cụ để tiếp khách.

Thời ấy, ở Đài Loan, văn hóa trà chịu ảnh hưởng mạnh từ Phúc Kiến và Triều Sán, người ta thường dùng khay trà lớn làm nền, trên đó xếp ấm, chén, thuyền trà,… Người Đài lại hay dùng loại trà cụ to, thêm cả chén ngửi hương,… nên khay trà phải rất lớn.
Lúc đó, chỉ có khay nhựa hoặc inox, xếp đầy đồ nhìn vừa rối vừa kém thẩm mỹ,
lại tạo cảm giác xa cách với người ngồi đối diện.

Vì thế, tôi bỏ hết, chỉ trải một tấm vải lớn lên bàn.
Cách này cũng giống như trường phái pha trà ngoài trời của Nhật Bản, họ học từ tranh cổ "Phanh Trà Đồ" của Lư Đồng – Trung Quốc,
trải vải, ngồi đất, pha trà.

Tấm vải ấy vừa thấm nước, vừa giữ sạch sẽ không gian trước mặt, tôi đặt tên cho nó là “Tô Phương” (素方) – ô vuông mộc mạc.

Và mỗi khi tôi trải tấm Tô Phương ấy ra, một cảm giác chính trực, công chính, thanh tịnh liền xuất hiện. Cơ thể tự nhiên ngồi ngay ngắn lại – chính là “Chính thân”.

Hôm nay chúng ta tụ trà tạm thời, nên tôi không mang theo Tô Phương, nhưng chỉ cần một tờ giấy trắng cũng đủ, trà nhân là người biết ứng biến theo hoàn cảnh.

Tôi sẽ minh hoạ:
– Khi hai tay trải tấm vải ra trước mặt,
bạn cảm nhận ngay cơ thể cần phải ngồi thẳng, lưng thẳng!
– Rồi khi lần lượt đặt từng món trà cụ, với sự chú ý đến hình dáng, vẻ đẹp, đặc tính của từng món, thì tâm tự nhiên sẽ từ “Chính” chuyển vào “Tĩnh”.

Ngô Ngân:

Khi thầy vừa nói đến “một tấm vải trải ra”,
và chúng ta dùng tâm “thành ý – chính tâm” để đối đãi với mọi trà cụ,
thì cả không gian, cả tâm thái, cũng được điều chỉnh theo thái độ “Chính” ấy.

Chu Du:

Đúng vậy!
Đó chính là đối diện với “hiện tại”, với “chính niệm ngay lúc này”.

Trạng thái ấy – chính là khi ta đang chuyển động, nhưng lại như đang tĩnh lặng.
Bởi vì ta đang đối diện một cách chính trực với từng vật, từng hành động trong quá trình pha trà.

Ngô Ngân:

Từ chữ “Chính” mà nhập vào “Tĩnh”.
“Chính” ở đây đại diện cho tâm ý, cho thái độ phản hồi,
và cho sự ngay thẳng – đoan nghiêm.
Vì có sự “Chính” ấy làm gốc, nên dù ta làm việc gì,
thì tâm và tay đều dễ dàng hoà nhập vào bối cảnh xung quanh –
tạo nên một trạng thái chuyển động nhưng lại bình hòa, an yên.
Có phải thầy cũng muốn nói đến một tầng ý nghĩa như thế?

Chu Du:

Đúng vậy.
Chúng tôi nhấn mạnh rằng:
sự tĩnh tại chân chính phải đạt được trong quá trình động, chứ không phải cố gắng “ngưng động” để tìm tĩnh.
Cả trong triết lý cao siêu lẫn Phật học, người ta cũng không công nhận sự tĩnh giả tạo, bởi vì nếu cố làm cho mình tĩnh, thì đó không phải là “Tĩnh” thực sự.
Tĩnh chân chính là một trạng thái tự nhiên,
và phải được thể nghiệm trong sự chuyển động.

Hồi đầu, chữ thứ ba tôi từng định chọn là “Thâm” (深 – Sâu).

Bởi vì trong văn hoá trà Đài Loan, có một thói quen là dùng chén ngửi hương (闻香杯),
mỗi lần nhẹ nhàng, chậm rãi đưa hương trà vào mũi,
rồi từ từ hít sâu hương ấy vào đan điền, tâm trí dần ổn định lại. Từ đó tôi thể nghiệm ra ý nghĩa của chữ “Sâu”:

Có suy nghĩ sâu sắc, làm việc không hời hợt.
Người hiện đại đặc biệt cần sự “thâm tư” ấy.

Rồi đến khi trà vào miệng,
Tôi nhớ một đoạn thư của một người sống vào cuối Minh – đầu Thanh, ông viết cho bạn mình khi bàn về trà Long Tỉnh rằng:

“Thứ trà này: đạm nhi viễn” – (nhạt mà xa)

Nghe như trà nhạt, nhưng dư vị lại kéo dài, vươn xa.
Tôi thực sự bị câu này làm chấn động.

Chữ “Viễn” (远 – Xa), nếu hiểu trên mặt vật chất, là “hậu vị kéo dài không dứt” – uống xong, vị vẫn lưu rất lâu.

Còn nếu hiểu trên mặt tinh thần, thì khi bạn uống xong một ly trà tưởng chừng thanh đạm, nó lại tạo nên một không gian rộng mở, vô tận trong tâm trí, cho bạn tự do tưởng tượng, bay xa trong cảm giác.

Vì thế, chữ thứ tư tôi chọn là “Viễn” – Xa.

Ngô Ngân:

Cách thầy lý giải về hai chữ “Sâu” và “Xa” khiến tôi có nhiều cảm nhận.
Dường như chúng không chỉ nằm ở vật chất trong trà, mà còn có tầng cảm thụ tinh tế:
– Khi ngửi hương, ta không chỉ cảm thấy bề mặt,
mà mùi trà đi sâu vào phổi, xuyên qua cơ thể.
Và khi trà vào miệng… trà không chỉ dừng lại ở vị giác trong miệng, mà còn có một tính thẩm thấu sâu sắc, có người vừa uống trà nóng liền thốt lên rằng:

“Trà đã lan tới đâu đó trong cơ thể rồi.”
Họ cảm nhận được sự thấm sâu, xuyên qua,
sự “vận hành” trong cơ thể – Không chỉ là ở miệng, ở mũi, mà là trong toàn bộ thân thể.

Trong thời đại hiện nay, chúng ta thường bị ràng buộc bởi dục vọng sở hữu, muốn có nhiều hơn nhưng lại không biết đủ, trong khi trà có thể giải phóng ta khỏi sự khao khát ấy, trong một trạng thái giản dị, mộc mạc, Ta có thể mở rộng tinh thần đến vô tận,
và từ đó đạt được sự thỏa mãn sâu sắc.

Ngô Ngân:

Thầy vừa chia sẻ rằng, thông qua thế giới “trà”,
ta có thể mở ra không gian “Chính – Tĩnh – Thâm – Viễn”,
từ đó thoát ra khỏi lối sống thường ngày – luôn bị giới hạn, luôn tìm kiếm bên ngoài.
Và từ tâm – thần – khí, ta có thể mở ra một dạng sống sâu sắc và an tĩnh.
Có thể hiểu như vậy không ạ?

Chu Du:

Em nói rất đúng!
Dù chỉ ở trong một không gian nhỏ, cùng vài người bạn,
một loại trà đơn giản –
nhưng khi thưởng thức cùng nhau, ai nấy đều thấy vui vẻ, hân hoan,
có cảm hứng, như thể vừa đến một vùng núi trà,
hoặc vừa gặp một khung cảnh tuyệt đẹp.
Không ai thấy nơi ấy nhỏ hẹp, vật dụng đơn sơ,
trái lại, sự đơn giản ấy lại hay –
bởi nếu cầu kỳ quá, tâm thần lại bị rối ren bởi vật chất,
không còn thưởng thức trọn vẹn sự phong phú bên trong.

Ngô Ngân:

Chúng ta từng mượn một cái ấm từ chủ nhà,
miệng hơi mẻ một chút.
Thầy nói: “Không sao đâu, không sao cả.”
Đó chính là tinh thần “trà dành cho mọi người”.
Có lúc, ta hay khăng khăng phải dùng đúng loại trà, đúng chén…,
nhưng đôi khi, chính điều đó lại thành trói buộc,
gây thêm nhiễu loạn –
trong khi trà thật sự lại nằm ở chỗ buông bỏ những điều ấy.

Chu Du:

Nói một cách đơn giản, ta có thể đơn giản hơn nữa.
Khi tôi uống một mình, thường là sáng sớm,
chỉ cần một ấm cũ, 3–5 lá trà, chỉ một hai lá cũng được. Tôi có thể thưởng thức vị thật – hương thật của trà.
Trong khoảnh khắc ấy, từ thị giác – vị giác – khứu giác – cảm giác,
như đang đối diện với một thiên nhiên rộng lớn, một vũ trụ bao la.
Chính điều đó kết nối ta tới sự vô hạn.
Cảm giác đã trọn vẹn rồi – không gì hơn được nữa.
Rất khó tả, đúng không?

Ngô Ngân:

Một cái miệng là đủ để uống trà,
nhưng hơi thở – thật sự – là thứ ta có thể gom tụ, lan tỏa, nâng lên,
cũng là thứ giúp ta chạm được vào sự “tĩnh”.

Chu Du:

Trong đời sống hàng ngày của văn hoá Hoa Hạ,
người ta thường tụ họp cùng nhau uống trà,
nhiều giao dịch quan trọng cũng diễn ra qua chén trà.
Đó là một truyền thống rất cởi mở,
khác hẳn trà đạo Nhật Bản,
vốn là một hệ thống đóng kín – không gian đóng, hình thức và nghi lễ nghiêm ngặt.
Đây chính là bản sắc thật sự của trà văn Hoa Hạ:
tự do – khoáng đạt – sinh sôi bất tận.

Dĩ nhiên, bộ tứ “Chính – Tĩnh – Thâm – Viễn”
rất phù hợp cho việc một mình thưởng trà,
tôi vẫn thường rơi vào trạng thái này khi ngồi một mình chiêm ngưỡng.
Nhưng trước chuyến đi Paris năm 1995 để triển lãm văn hoá và ấm trà, tôi lại muốn nói đến một bộ tinh thần phù hợp với đời sống phổ quát hơn,
một bộ có thể vừa sâu sắc, vừa bình dị, ai cũng có thể hiểu được.

Và cuối cùng, chữ thứ ba tôi chọn là “Thanh” (清).

Ai cũng có thể tiếp nhận chữ này.
Nó vừa nông vừa sâu.
Với người tu dưỡng – không thể rời “Thanh”.
Với người tu hành – càng cần “Thanh”.
Và hành đạo – cũng không thể thiếu “Thanh”.

Ngô Ngân:

Thầy thường được hỏi:
“Làm sao để ‘thanh mà không tĩnh mịch’?…”

Trà – từ nguồn gốc đến địa lý, bắt đầu từ Dịch Vũ

Nhưng nếu thân thể không tỉnh táo, thì mọi vật cũng không thể tỏ rõ.
Cho nên, như thầy vừa nói, trà là một quá trình mở ra các giác quan của chúng ta.
Chữ “Thanh (清)” cũng là một phương tiện làm sạch dần dần – Từng chút một, từ chiếc khay trà, chiếc chén trà, đến khi thân tâm cùng thanh tịnh,
chẳng phải rất giống trong Phật gia, rằng khi một bát nước trở nên trong suốt, thì nó có thể chiếu rọi muôn vật?

Nếu một bát trà trong, chẳng phải cũng khiến ta cảm thấy khoan khoái, nhẹ nhàng?

Vì vậy, khi thưởng trà, chúng ta thường nhìn xem nước trà trong hay đục, đó là thuộc tính vật lý của trà. Nếu nước trà trong, khi vào cơ thể cũng sẽ tăng cảm giác “thanh”, thân thanh – khí sảng – thần sáng, tinh thần minh mẫn.

Chữ “Thanh” là một hành trình quét dọn từ trong ra ngoài,
giúp ta dần trở nên trong trẻo, tinh sạch.

Việc tu dưỡng cần “thanh”,
việc tu luyện cần “thanh”,
việc tu hành cũng cần “thanh” – tâm của bạn nếu không thanh tịnh, thì không thể tiến xa.

“Một trạng thái sống” – ngoài “tâm”, “thần” và “thân”, chúng ta còn có thể mở rộng hơn nữa. Đó là mở ra một hình thái sống khác – đầy đủ và yên tĩnh. Có thể hiểu như vậy không?”

Chu Du: Bạn nói rất hay! Đôi khi, dù chỉ ở trong một không gian nhỏ, cùng hai ba người bạn, và chỉ với một chén trà đơn sơ, sau khi uống vào, ai cũng cảm thấy vui vẻ, hoan hỉ. Tự nhiên sẽ có nhiều cảm hứng dâng lên – có cảm giác như mình đang ở trên một ngọn núi trà, hoặc đang ngắm một phong cảnh tuyệt đẹp. Không hề cảm thấy gò bó bởi không gian nhỏ hay vật dụng đơn giản.
Thực ra, sự đơn giản lại là điều tốt. Nếu quá cầu kỳ, tâm trí của bạn dễ bị lôi kéo bởi hình thức, rồi không thể thực sự thưởng trà và bước vào thế giới phong phú mà trà mang lại.
Đây chính là trạng thái tối giản, nhưng lại dẫn bạn bước vào một thế giới đầy đủ, phong phú – và cùng lúc đó, mọi người được kết nối trong niềm hoan hỉ.

Ngô Ngân: Lúc đó tụi mình mượn tạm một cái bát từ nhà chủ, mà bát lại sứt một chút ở miệng.
Thầy bảo: “Không sao, không sao cả.”
Đó mới chính là khí chất của một bậc “đại gia” (người rộng lượng).
Đôi khi chúng ta hay quá quan trọng về hình thức: phải đúng loại ấm, đúng loại chén, đúng loại trà. Nhưng những điều đó lại dễ trở thành ràng buộc, gông cùm, mang theo nhiều phiền nhiễu.
Và như thầy Chu Du vừa chia sẻ: hãy tạm gác bỏ tất cả những thứ bên ngoài ấy…

Chu Du: Tôi vừa nói rất đơn giản – và thật ra, ta còn có thể đơn giản hơn nữa.
Mỗi buổi sáng, khi tôi uống trà một mình, thường chỉ dùng một cái bát cũ, bỏ vào vài ba lá trà – có khi chỉ một hai lá – như thế càng dễ cảm nhận hương và vị gốc của trà.
Tôi rất thích như vậy.
Lúc từ từ thưởng thức trà, từ thị giác, vị giác, khứu giác cho tới cảm giác cơ thể, cảm giác như mình đang đối diện với tự nhiên rộng lớn – vũ trụ bao la.
Chính nhờ vậy mà ta kết nối được với cái vô hạn, cảm nhận được sự phong phú vô cùng.

Nó đã là hoàn hảo rồi… Rất khó thay thế, đúng không?

Ngô Ngân: Chỉ cần một cái bát cũng đủ để uống trà.
Thật ra, trà có thể phức tạp – có thể đơn giản, có thể cao – có thể bình dị.

Chu Du: Nhưng trong đời sống hằng ngày của văn hóa Hoa Hạ (Trung Hoa), thường là mọi người quây quần uống trà cùng nhau.

Nhiều cuộc gặp gỡ, trao đổi, kết nối đều bắt đầu một cách tự nhiên qua trà. Đó là một trạng thái rất “mở”.
So với trà đạo Nhật Bản, thì lại là một hệ thống “đóng”:
- Không gian khép kín,
- Nghi lễ và hình thức cực kỳ nghiêm ngặt.
Tôi cho rằng, sự cởi mở – phóng khoáng – sinh sinh bất tức (sinh sôi không ngừng) mới là bản chất cội nguồn của văn hóa Hoa Hạ.

Tất nhiên, các yếu tố “Chính – Tĩnh – Thâm – Viễn” rất phù hợp cho một người độc ẩm – độc tu.

Tôi đến giờ vẫn thường uống trà một mình và đi vào trạng thái đó một cách tự nhiên.

Nhưng năm 1995, khi tôi đến Paris tổ chức triển lãm về trà cụ và văn hóa trà, tôi đã muốn trình bày một hệ giá trị về văn hóa trà phù hợp hơn với đời sống thường nhật của người Hoa – Một hệ chỉ báo không quá cao siêu, nhưng ai cũng có thể cảm nhận.

Tôi lại bắt đầu suy nghĩ: phải làm sao để tổng kết ra những giá trị ai cũng hiểu được.

Và cuối cùng, tôi chọn chữ thứ năm là “Thanh” (清).
Tôi tin ai cũng có thể chấp nhận được chữ này.
Nó có thể nông – cũng có thể sâu.
Sâu đến mức mà tu dưỡng – tu luyện – tu hành đều không thể thiếu chữ “Thanh”. Đây là một giá trị có thể tiếp tục mở rộng và diễn giải.

Ngô Ngân: Chúng ta vẫn hay hỏi: “Thanh chưa? Tỉnh chưa?”…

Chu Du:

Điều này không thể xem nhẹ – đây chính là đặc điểm lớn của văn hóa phương Đông.
Trong văn hóa phương Tây, “thanh” được xem là thuộc về lý tính,
và lý tính thuộc về thần Apollo – tượng trưng cho mặt trời.
Còn cảm tính thuộc về thần rượu Dionysus – tượng trưng cho mê loạn,
là nguồn gốc của thi ca và nghệ thuật (mà “nghệ” cũng bị lý tính chi phối).
Vì vậy, họ cho rằng cảm tính và lý tính đối lập hoàn toàn.

Nhưng với Đông phương, cảm tính và lý tính không hề đối lập.
Thậm chí, lý tính phải được xây dựng trên cảm tính.
Muốn có lý trí, phải đạt đến thân tâm sáng suốt – thanh tịnh.
Khi đã “thanh”, ta sẽ nhạy cảm hơn, cảm nhận sâu sắc hơn về trà và vạn vật.
Ta có thể giao tiếp tốt hơn với môi trường xung quanh, với hoa cỏ, với vũ trụ –
không còn bị đóng kín trong chính mình.
Khi trò chuyện với người khác, ta cũng thấy rõ bản thân hơn.

Chia sẻ vừa rồi của Ngô Ngân khiến tôi nhớ đến khái niệm “Tiệm Tông” và “Đốn Tông” trong Phật học:
- Việc pha trà, uống trà mỗi ngày chính là một hành trình “tiệm tu” –
như câu nói: “mỗi ngày cần lau chùi, gột rửa”.

Và đến một lúc, khi chạm vào điểm ngộ, ta bước vào “đốn ngộ”.

Ngô Ngân:

Mỗi ngày uống trà, ban đầu cần đủ loại dụng cụ.
Dần dần, chỉ một cái bát cũng đủ.
Từ “tu” đến “ngộ” –
luôn có một ngày, ta sẽ bừng tỉnh.

Chu Du:

Đúng vậy!
Rồi sẽ có ngày bạn chợt hiểu,
cái khoảnh khắc ấy chính là “đốn ngộ”.
Nó đưa bạn sang một tầng cấp khác –
nơi bạn có thể nhìn từ trên cao, thấy được một thế giới sâu hơn, xa hơn, rộng hơn.

Ngay cả các nhà khoa học cũng hiểu điều này: suy luận là quá trình dò dẫm chậm rãi, nhưng khám phá vĩ đại là cú nhảy vọt.

Chữ thứ tư là “Viên” (圆 – Tròn, Viên mãn)

Chúng ta thường ngồi quanh bàn uống trà – một vòng tròn.
Hình thức này đại diện cho sự bình đẳng – mọi người cùng nhau chia sẻ một ấm trà, dễ tạo cảm giác vui vẻ, giao tiếp thuận hòa.

Có thể bạn sẽ nói: “Nhật Bản có nói đến: Hòa – Kính – Thanh – Tịch”,
nhưng chữ “Tịch (寂)” của họ không đơn thuần là “yên tĩnh”, mà hàm chứa nghĩa “diệt” – “tịch diệt” trong Phật giáo.

Còn người Trung Hoa thì ngược lại, là dân tộc lạc quan hơn. Khổng Tử nói: “Chưa biết sống, sao biết chết”.
Không giống như Thiên Chúa giáo hay Phật giáo – bắt đầu từ cái chết, mà giống như Trang Tử – xem sự sống là một hiện tượng tự nhiên,
sống tùy thuận, tự nhiên, an nhiên với đời.

Cho nên, nói đến trà Nhật Bản, ta thấy họ có phần u sầu hơn,
và vì thế, họ chọn “tịch diệt” làm kết cục của trà đạo –
trong khi trà văn hóa Hoa Hạ là một vòng tròn mở,
tròn trịa mà sinh động, khai mở mà viên mãn.

#vienmencham #thachcotra

Chia sẻ
Chat