L-EGCG: VÀNG ĐEN TRONG TRÀ PHỔ NHĨ
L-EGCG: Vàng đen trong trà Phổ Nhĩ
Tác giả: Trần Kiệt (Phó Chủ tịch Hiệp hội nghiên cứu văn hóa trà Trung Quốc, Giáo sư của Đại học Sư phạm phương Tây)
Biên soạn: Thạch Cổ Trà
Gần đây, L-EGCG đã nhận được sự quan tâm của các bác sĩ và bất kỳ ai tìm hiểu thực phẩm chống ung thư biết đến. Các nghiên cứu về EGCG đã mở rộng từ nghiên cứu chống oxy hóa sang lĩnh vực phòng ngừa các bệnh nghiêm trọng. Đặc biệt, khi một số nước phát triển như Mỹ và Đức đi đầu trong việc sản xuất và bán các loại thuốc bột và viên nén với EGCG là thành phần chính, Trung Quốc cũng đã chính thức đưa L-EGCG vào "Danh mục nguyên liệu thực phẩm mới" (trước đây gọi là "Thực phẩm tài nguyên mới").
Sự khác biệt là việc sử dụng EGCG ở Việt Nam hiện vẫn còn hạn chế trong phạm vi chống oxy hóa, trong khi các nước châu u và Mỹ, Úc đã tiến xa hơn, đưa trực tiếp vào hỗ trợ điều trị ung thư. Ví dụ, nhiều sản phẩm EGCG nước ngoài, ngoài việc khuyến nghị cho người khỏe mạnh sử dụng để phòng ngừa ung thư, còn khuyến nghị bệnh nhân ung thư sử dụng sau khi hóa trị.
Vậy L-EGCG thực sự là gì? Nó từ đâu đến?
Trên thực tế, L-EGCG không hề bí ẩn, nó có nguồn gốc từ lá trà, là một loại catechin trong trà, có tên đầy đủ là "epigallocatechin gallate" và tên viết tắt tiếng Anh là EGCG.
Vì EGCG là một catechin dạng "L" (catechin dạng "D" là dạng đối xứng), để phân biệt rõ ràng hơn, cách viết "L-" được sử dụng để biểu thị rằng nó là dạng "L" và cũng đại diện cho cấu hình L. Do đó, bài viết này thảo luận về L-EGCG.
Vậy "L" là gì và ý nghĩa sinh học của nó là gì?
Chúng ta biết rằng sự sống được tạo thành từ carbon, và nguyên tử carbon có thể tạo thành cấu trúc không gian ba chiều thông qua bốn liên kết cộng hóa trị với bốn nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử khác nhau. Do các nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử được kết nối khác nhau, nó sẽ tạo thành hai cấu trúc phân tử.
Mặc dù hai phân tử này có các tính chất vật lý và hóa học hoàn toàn giống nhau, chúng vẫn là hai phân tử khác nhau. Tình huống này giống như các vật thể trong gương và ngoài gương, chúng dường như đối xứng với nhau. Do là cấu trúc ba chiều, chúng không thể trùng nhau dù có xoay như thế nào, giống như tay trái và tay phải của chúng ta. Theo phương pháp này, người ta đã phát hiện ra một sự thật đáng kinh ngạc, đó là ngoại trừ một số cơ quan đặc biệt của động vật hoặc côn trùng có chứa một lượng nhỏ axit amin "D", hầu hết các axit amin trong cơ thể sinh vật đều là dạng "L".
Ngoài ra, hầu hết các axit amin tạo nên sự sống trên Trái Đất đều là axit amin dạng "L", không có axit amin dạng "D". (Lưu ý: Cấu trúc đối xứng dạng "R" của thalidomide có tác dụng an thần và có thể được sử dụng để giảm bớt ốm nghén ở phụ nữ mang thai, trong khi cấu trúc đối xứng dạng "S" là nguyên nhân gây dị tật bẩm sinh ở trẻ sơ sinh.) Một phân tử trong thalidomide có tác dụng điều trị và có thể làm giảm các triệu chứng ốm nghén sớm ở phụ nữ mang thai, nhưng chất đối quang của nó (dạng "D") đã khiến những đứa trẻ sinh ra từ những bà mẹ dùng thuốc bị khuyết tật.
Các phân tử dạng "D" là kẻ thù của cơ thể con người, vì con người là một sinh vật được tạo thành từ các axit amin dạng "L", nó không thể chuyển hóa tốt các phân tử dạng "D", vì vậy việc sử dụng thuốc có chứa các phân tử dạng "D" sẽ trở thành gánh nặng, thậm chí gây hại cho cơ thể sống. Có một trường hợp điển hình nhất:
Vào những năm 1960, có một cô gái Nhật Bản tên là Noriko Tsuji sinh ra đã không có cả hai tay. Cha mẹ của Dianzi đều là những người bình thường khỏe mạnh, vậy tại saoNoriko Tsuji lại sinh ra không có cả hai tay? Có hàng chục nghìn trẻ sơ sinh khuyết tật trên thế giới đã đến với thế giới này giống như Dianzi bất hạnh. Sau đó, người ta phát hiện ra rằng bi kịch này chỉ xảy ra vì mẹ của cô đã uống một loại thuốc gọi là "Thalidomide" (Lưu ý: Tức là "Thalidomide", tên hóa học là phthalimide piperidone, có 2 chất đối quang là R-phthalimide piperidone và S-phthalimide piperidone, R-phthalimide piperidone có cấu trúc đối xứng, có thể dùng để giảm bớt ốm nghén ở phụ nữ mang thai, nhưng chất đối quang S-phthalimide piperidone lại là nguyên nhân gây dị tật bẩm sinh ở trẻ).
Chính vì bài học này, việc kiểm tra và sàng lọc thuốc hiện đại đã trở nên nghiêm ngặt hơn. Đối với các công ty dược phẩm, tốt nhất là nên tách một nửa còn lại khi sản xuất một loại thuốc. Ví dụ, "amlodipine dạng L" đã được sử dụng trong lâm sàng để điều trị huyết áp cao, "levothyroxine dạng L" để điều trị suy giáp, "levofloxacin dạng L" để điều trị kháng khuẩn, v.v.
Sau khi tìm hiểu rằng L-EGCG là một dạng "L" của catechin trong trà, chúng ta cần hiểu thêm một sự thật:
Liệu chỉ cần uống trà là chúng ta có thể hấp thụ L-EGCG có trong lá trà không?
(LTS: Noriko wa, Ima '' (Noriko wa, Ima) là một bộ phim Nhật Bản sản xuất năm 1981 . Đây là một bộ phim bán tài liệu mô tả cuộc đời có thật của Noriko Tsuji (nay là Noriko Shirai ), một bệnh nhân có thật mắc bệnh thalidomide và Tsuji đóng vai chính cô. Tác phẩm nhận được sự chú ý như một lời kêu gọi mạnh mẽ về sự tham gia xã hội của người khuyết tật.)
Liệu chỉ cần uống trà là chúng ta có thể hấp thụ L-EGCG có trong lá trà không?
Trả lời: Có! Cũng không hoàn toàn!
Có L-EGCG, chất chống oxy hóa mạnh nhất trong trà, trong hầu hết các loại lá trà tươi, nhưng hàm lượng L-EGCG cao nhất được tìm thấy trong trà lá lớn Vân Nam (72,83mg/g trọng lượng khô) (Là một trong những giống trà cổ thụ sinh trưởng tại Tây Bắc Việt Nam giáp biên giới Vân Nam, TQ).
Hàm lượng L-EGCG trong trà lá lớn Vân Nam cũng thay đổi theo mùa, với giá trị cao nhất vào mùa hè (99,93mg/g trọng lượng khô). Đồng thời, hiện tượng này cũng tồn tại ở các loại trà lá nhỏ và trung bình, với hàm lượng thấp nhất vào mùa xuân, cao nhất vào mùa hè và mùa thu đứng thứ hai. Quan điểm này không chỉ là của riêng tác giả, mà là sự đồng thuận trong giới khoa học trà.
Thứ hai, đối với một cây trà đơn lẻ, hàm lượng L-EGCG cao nhất ở lá thứ nhất và thứ hai từ đỉnh, bởi vì trong giai đoạn này, L-EGCG cùng với các polyphenol khác có vai trò "chuyển hydro", thúc đẩy quá trình quang hợp và hô hấp của lá trà. Nụ nhỏ, lá già, thân và rễ có hàm lượng catechin giảm dần, với rễ cây trà có hàm lượng thấp nhất, chỉ chứa L-EC và DL-C không este hóa. Chúng ta thường thích trà xuân với hương thơm bay bổng và không thích trà hè có vị đắng, vị đắng này phần lớn là do catechin este hóa gây ra.
Thứ ba, trong quá trình sản xuất trà truyền thống, có một "phản ứng thủy phân" đặc biệt chuyển đổi catechin este hóa thành catechin đơn giản, làm cho vị đắng ban đầu của catechin este hóa chuyển thành vị dịu và êm dịu. Hiện tượng sinh hóa này tồn theafurins và thearubigins trong trà đen Phổ Nhĩ và trà đen, được hình thành từ quá trình oxy hóa và ngưng tụ các polyphenol, chủ yếu là catechin, và cũng là dẫn xuất của polyphenol. Trong quá trình này, L-EGCG dần dần giảm đi cho đến khi cạn kiệt. L-EGCG có thể được phát hiện trong trà Phổ Nhĩ mới sản xuất (trà xanh), nhưng do quá trình "vò" và "phơi nắng", hàm lượng L-EGCG giảm đáng kể so với lá trà tươi mới hái. Đối với trà xanh, mặc dù không có theafurins và thearubigins, nhưng bản thân nó chứa rất ít L-EGCG, và do "phản ứng thủy phân" nhất định trong quá trình sản xuất trà, L-EGCG cũng rất ít trong quá trình tạo ra một lượng nhỏ theaflavins. Do đó, việc bổ sung L-EGCG bằng cách uống trà truyền thống có thể không đạt được kết quả mong muốn và cũng không khả thi.
Cần làm rõ một vấn đề ở đây, những thảo luận trên không nhằm phủ nhận trà truyền thống và phương pháp sản xuất trà truyền thống. Bởi vì trà truyền thống được coi là một thức uống, được đánh giá dựa trên các tiêu chí cảm quan, nó tập trung nhiều hơn vào "vị, hương, màu sắc và hình dạng", và là chức năng chăm sóc sức khỏe của nhiều chất trong trà kết hợp với nhau đối với cơ thể con người.
Bài viết này thảo luận về L-EGCG tập trung vào cơ chế dược lý, sử dụng phương pháp khoa học thực nghiệm để nghiên cứu một chất đơn lẻ. Nó có hai tiền đề: một là cấu trúc hóa học của chất đơn lẻ (định tính) và hai là hàm lượng của chất đơn lẻ (phân tích định lượng). Điều này giống như vitamin C mà chúng ta quen thuộc, nhiều loại rau lá xanh chứa...
Có, nhưng phương pháp nấu ăn của chúng ta có thể khiến chất này "mất đi", hoặc hàm lượng của nó rất thấp, khó đáp ứng nhu cầu hấp thụ, dẫn đến thiếu vitamin C. Nhiều người bị lở miệng là do nguyên nhân này. Do đó, việc bổ sung vitamin C bằng viên nén hoặc bột pha trở thành một loại thực phẩm chức năng thường được sử dụng bởi những người này.
Đối với L-EGCG, nó là một "câu chuyện" khác. Đầu tiên là khả năng chống oxy hóa, sau đó là giảm lipid máu, và trong gần một thập kỷ qua, nhiều bài báo về khả năng chống ung thư đã được công bố, các nhà khoa học dường như đã tìm thấy một "mỏ vàng". Chất này có nguồn gốc từ lá trà, đã trở thành "vàng trong trà" được công nhận trong giới dược phẩm.
Tuy nhiên, có một điều đáng chú ý là những nghiên cứu này, bao gồm cả kết quả nghiên cứu, không xếp nó vào loại "thuốc", mà vẫn xếp nó vào loại thực phẩm, nhưng nó đã vượt ra khỏi thuộc tính của "trà" truyền thống, thuộc loại thực phẩm chức năng. Ý nghĩa sinh học của nó tập trung nhiều hơn vào chức năng phòng ngừa và chăm sóc sức khỏe.
LTS: Còn tiếp...
(Bài đầy đủ có trong cuốn "Một Ngụm Xuyên Thời gian")
#thachcotra #asipthroughtime #viettheotuan