Thiền và Trà: Mối tương giao sâu sắc giữa trà đạo và tu tập Phật giáo
Thiền và Trà
Trà và Phật giáo có mối liên hệ mật thiết.
Trà ban đầu là loại thức uống không thể thay thế đối với tăng nhân, và cũng chính tăng nhân là những người thúc đẩy sự phát triển của ngành sản xuất và kỹ thuật chế biến trà.
Câu ngạn ngữ “Thiên hạ danh sơn tăng chiếm hết – Từ xưa cao tăng ưa đấu trà” đã phản ánh một cách sinh động mối duyên sâu giữa Phật giáo và danh trà.
Các hoạt động trà lễ trong chùa chiền không chỉ giúp nâng cao kỹ pháp uống trà, phổ biến thói quen thưởng trà, mà còn kết nối sâu sắc với văn hoá trà. Có thể nói, trà trở thành bạn đồng hành trong việc tu thân, tĩnh lự.
Bài thơ “Bảy bát trà” của Triệu Phổ Sơ (赵朴初) đã chỉ rõ mối quan hệ giữa uống trà và tham thiền:
“Bảy bát tiếp được vị tuyệt,
Một bình đạt đến thú chân.
Cầm nghìn bài kệ rỗng,
Chẳng bằng đi uống trà.”
Vì sao tăng nhân chọn trà làm thức uống thiết yếu, và nâng lên thành một phần của tu dưỡng đạo đức, phẩm hạnh?
Chúng ta đều biết, trong ngũ giới – thập thiện, giới cấm rượu là điều kiện căn bản.
Phật giáo cho rằng rượu làm loạn tâm tính, tăng nhân tu hành cần định tâm – tĩnh tọa, chuyên chú một cảnh giới để khai phát trí tuệ, ngộ đạo là mục tiêu cốt lõi.

Mà “trà có tính hàn, là đồ uống thích hợp nhất cho người tiết độ – tu hạnh thanh đạm”, tinh thần trà đạo ấy vô cùng tương hợp với Thiền tông.
Vì vậy, người ta cho rằng:
“Thưởng trà như tham thiền”
Đây rõ ràng là kết quả của tư duy tỉ dụ đạo đức (so sánh phẩm vật với đạo đức).
Nhưng, “thưởng trà như tham thiền” ngoài những ví dụ sử dụng trà – trăng làm cơ hội tham ngộ, liệu còn mối liên hệ sâu xa nào không?
Trong Đàn Kinh, Lục Tổ Huệ Năng nói:
“Thế nào là tọa thiền?
– Tâm niệm không khởi gọi là ‘tọa’, nội tâm thấy tự tánh bất động gọi là ‘thiền’.
Thế nào là thiền định?
– Bên ngoài lìa tướng là ‘thiền’, bên trong không loạn là ‘định’.”
“Tâm niệm không khởi” có thể hiểu trực tiếp là “tĩnh”, nhưng là một trạng thái tĩnh sâu hơn bình thường – gần như là tuyệt đối tĩnh. Mà “tĩnh” cũng chính là tính khí cố hữu của trà.
Có một quan niệm cho rằng:
Pha trà Phổ Nhĩ cốt ở “tĩnh quan” (quan sát trong tĩnh), vì vạn vật trong tĩnh sẽ tự hiển lộ.
Ở đây, “tĩnh” chính là “vô niệm” đã nói ở trên. Vậy làm thế nào để nhận ra mối quan hệ giữa thiền và trà?
Cần có trải nghiệm thực tiễn:
Quan sát người pha trà và người thưởng trà, xem trong bối cảnh lúc đó, trạng thái tâm thức của họ thế nào.
Dựa trên tư tưởng “Tâm đặt ở đâu thì hành ở đó”, ngoài các yếu tố ngoại cảnh như nước, nhiệt độ,… thì độ tĩnh lặng của nội tâm người thưởng trà sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến vị giác của trà.
Mà vị này không thể nói bằng lời, chỉ có thể tự mình thể nghiệm.
Ở tầng nghĩa này, trà và tọa thiền trở thành biểu – lý cho nhau.
Tức là, mức độ hiển lộ bản tánh (tính) của trà, không chỉ phụ thuộc vào ngoại cảnh, mà còn tùy thuộc vào mức độ thanh tịnh của tâm niệm con người.
Công phu tọa thiền càng sâu, trà càng hiển lộ bản tánh.
Thiền và trà đạt được sự thống nhất cao độ trong nội hàm, cho nên mới nói:
Trà thiền nhất vị – Trà và Thiền là một vị.
#vienmencham #thachcotra